Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) – Longi Solar 645Wp - LR7-72HVHF-645M | Tải Tại Đây |
| File Pan LR7-72HVHF-645M | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt Himo X10- Guardian Anti-Dust | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) Himo X10- Guardian Anti-Dust | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Longi | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng Longi | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Longi Solar | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | Tại đây |
| Về Longi Solar | Tại đây |
| Về thương hiệu Longi Solar | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | LONGi Hi-MO X10 Guardian 645 Wp – LR7-72HVHF-645M |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 645 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.9 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 53.80 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.21 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 44.46 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 14.51 A |
| Cell Type / Loại cell | HPBC 2.0, cell đơn tinh thể, 144 cells (6×24) |
| Glass / Kính | Kính đơn 3.2 mm cường lực, phủ lớp chống phản xạ (AR), tempered glass |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 28.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – LONGi Hi-MO X10 Guardian Anti-Dust LR7-72HVHF 640–670M, phiên bản 20241118 EN BGV_02, do LONGi Green Energy phát hành. | |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





LONGi (LONGi Green Energy) là một trong những tập đoàn công nghệ năng lượng mặt trời hàng đầu thế giới, thành lập năm 2000 tại Tây An, Trung Quốc. Họ đặt mục tiêu trở thành “công ty công nghệ năng lượng mặt trời giá trị nhất”, với sứ mệnh “tận dụng tối đa năng lượng mặt trời để xây dựng một thế giới xanh”.
LONGi nổi tiếng với chuỗi sản phẩm hoàn chỉnh từ wafer đơn tinh thể, cell, module, đến giải pháp điện mặt trời cho điện mặt trời áp mái, thương mại – công nghiệp, nhà máy điện quy mô lớn và gần đây mở rộng sang giải pháp “Green Power + Green Hydrogen” (điện xanh + hydro xanh), phục vụ lộ trình phát thải ròng bằng 0 trên toàn cầu.
Dòng LONGi Hi-MO X10 là thế hệ tấm pin năng lượng mặt trời cao cấp mới nhất của LONGi, phát triển trên nền tảng cell HPBC 2.0 – N-type với mục tiêu tối ưu hiệu suất và độ bền cho các hệ rooftop và C&I.
Công suất lớn, hiệu suất cao: dải công suất khoảng 640–670 Wp, hiệu suất mô-đun tối đa lên đến ~24,8%, giúp tăng sản lượng trên mỗi m² mái.
Công nghệ HPBC 2.0: giảm tổn hao, nhiệt độ vận hành thấp hơn, hiệu suất tốt hơn TOPCon trong cùng điều kiện, cải thiện khả năng chống lão hóa.
Suy giảm công suất thấp & bảo hành dài: suy giảm năm đầu <1%, sau đó chỉ ~0,35%/năm; bảo hành sản phẩm 15 năm, bảo hành hiệu suất 30 năm.
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | LONGi Hi-MO X10 Guardian 645 Wp – LR7-72HVHF-645M |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 645 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.9 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 53.80 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.21 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 44.46 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 14.51 A |
| Cell Type / Loại cell | HPBC 2.0, cell đơn tinh thể, 144 cells (6×24) |
| Glass / Kính | Kính đơn 3.2 mm cường lực, phủ lớp chống phản xạ (AR), tempered glass |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 28.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – LONGi Hi-MO X10 Guardian Anti-Dust LR7-72HVHF 640–670M, phiên bản 20241118 EN BGV_02, do LONGi Green Energy phát hành. | |
Thông số điện (STC) / Electrical Characteristics (STC)
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LR7-72HVHF-640M | 640 | 44.36 | 14.43 | 53.70 | 15.13 | 23.7% |
| LR7-72HVHF-645M | 645 | 44.46 | 14.51 | 53.80 | 15.21 | 23.9% |
| LR7-72HVHF-650M | 650 | 44.56 | 14.59 | 53.90 | 15.29 | 24.1% |
| LR7-72HVHF-655M | 655 | 44.66 | 14.67 | 54.00 | 15.37 | 24.2% |
| LR7-72HVHF-660M | 660 | 44.76 | 14.75 | 54.10 | 15.45 | 24.4% |
| LR7-72HVHF-665M | 665 | 44.86 | 14.83 | 54.20 | 15.52 | 24.6% |
| LR7-72HVHF-670M | 670 | 44.96 | 14.91 | 54.30 | 15.69 | 24.8% |
| Hạng mục | LONGi Hi-MO X10 – HPBC 2.0 Back Contact Monocrystalline Module |
|---|---|
| Công nghệ Technology |
Dòng module Hi-MO X10 ứng dụng cell HPBC 2.0 (Hybrid Passivated Back Contact) thế hệ mới, cấu trúc back contact toàn bộ, kết hợp lớp màng chống phản xạ đa tầng và hệ passivation lai lưỡng cực. Thiết kế này tối ưu ba bước: hấp thụ ánh sáng – chuyển đổi quang điện – truyền dẫn dòng, từ đó nâng hiệu suất chuyển đổi và sản lượng điện trên mỗi m² so với công nghệ TOPCon/PERC thông thường. |
| Loại cell / Cell type | Cell N-type monocrystalline HPBC 2.0, thiết kế BC-cell không có busbar mặt trước, giảm tổn hao quang học, LID cực thấp, kháng PID tốt. Cell mass production đạt hiệu suất trên 26,6%, là nền tảng để module Hi-MO X10 đạt hiệu suất hàng loạt tới khoảng 24,8%. |
| Cấu trúc HPBC 2.0 HPBC 2.0 Structure |
Lớp màng chống phản xạ đa tầng giúp tăng hấp thụ ánh sáng, cải thiện dòng ngắn mạch; bipolar hybrid passivation nâng Voc, tăng khả năng chống suy giảm dưới tia UV. Thiết kế Soft Breakdown + tiếp xúc passivation điện trở thấp giảm tổn hao tại điểm tiếp xúc, tăng hiệu suất cell và giảm nhạy cảm với che bóng một phần. |
| Thiết kế back-contact & thẩm mỹ Back-contact Design & Aesthetics |
Thiết kế OBB backside với toàn bộ gridline được đưa về mặt sau cell, không còn busbar mặt trước, cho bề mặt full black đồng nhất, tăng hấp thụ bức xạ và mang lại thẩm mỹ cao cho mái nhà. Cấu trúc hàn all back contact one-line welding giúp phân bố ứng suất đều hơn, hạn chế nứt cell tại mép. |
| Hiệu suất & sản lượng Efficiency & Yield |
Dòng Hi-MO X10 đạt công suất module đại trà tới ≈ 670 Wp, hiệu suất tối đa khoảng 24,8%, cao hơn khoảng 30 W và ~1% tuyệt đối so với module TOPCon phổ thông. Nhờ mật độ công suất cao, hệ thống có thể tăng ≈5% công suất lắp đặt trên cùng diện tích mái, cải thiện đáng kể kWh/kWp và rút ngắn thời gian hoàn vốn. |
| Độ tin cậy & suy giảm công suất Reliability & Degradation |
Gói high-reliability packaging với encapsulant POE mật độ cao, paste bạc tinh khiết và lớp passivation lai giúp hạn chế lão hóa toàn cảnh. Kết hợp wafer TaiRay dày hơn, tăng độ bền cơ học và khả năng chịu ứng suất. Nhờ đó, Hi-MO X10 có suy giảm công suất thấp, duy trì sản lượng ổn định suốt vòng đời dự án. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao & chống điểm nóng High-temp & Hot-spot Performance |
Hệ số nhiệt độ công suất thấp giúp giảm tổn thất khi nhiệt độ cell tăng. Thiết kế Soft Breakdown và cơ chế self-bypass từng cell giúp giảm nhiệt độ cục bộ tại vùng che bóng, nhiệt độ điểm nóng thấp hơn tới ≈28% so với cell thường, giảm nguy cơ hư hỏng và cháy điểm nóng, đồng thời giảm thất thoát sản lượng. |
| Ứng dụng tiêu biểu Typical Applications |
Phù hợp cho rooftop dân dụng cao cấp, nhà xưởng C&I, bãi đỗ xe solar, dự án gần biển hoặc khu vực khí hậu khắc nghiệt cần hiệu suất cao, độ tin cậy dài hạn và yếu tố thẩm mỹ (mái full black, BIPV, kiến trúc hiện đại). |
| Giá trị đầu tư Investment Value |
Bằng cách tăng công suất trên cùng diện tích mái, giảm LCOE, hạn chế rủi ro điểm nóng và suy giảm dài hạn, Hi-MO X10 giúp tối ưu BOS, nâng IRR và mang lại biên lợi nhuận tốt hơn cho các dự án rooftop C&I, farm và hệ thống yêu cầu đồng thời hiệu suất – độ bền – thẩm mỹ. |
| dIsc/dT | +0.050% / °C |
| dVoc/dT | −0.200% / °C |
| dPmax/dT | −0.260% / °C |
| Nhiệt độ vận hành / Operation Temperature | −40 °C ~ +85 °C |
| Nhiệt độ cell danh định / Nominal Operating Cell Temperature (NOCT) | 45 ± 2 °C |
| Cầu chì nối tiếp tối đa / Max Series Fuse | 25 A |
| Cấp bảo vệ / Protection Class | Class II |
| Sai số đo Pmax / Power Measurement Tolerance | ±3% (Pmax) |
| Điện áp hệ tối đa / Max System Voltage | DC 1500 V (IEC) |
| Tải tĩnh tối đa / Max Static Loading | Mặt trước 5400 Pa; mặt sau 2400 Pa |
| Thử nghiệm mưa đá / Hail Test | Viên đá 25 mm, vận tốc 23 m/s (theo chuẩn IEC) |
| Xếp hạng cháy / Fire Rating | IEC Class C |



| Câu hỏi / Question | Trả lời / Answer |
|---|---|
| 1. LONGi Hi-MO X10 sử dụng công nghệ cell nào? | Dòng Hi-MO X10 dùng cell HPBC 2.0 (Hybrid Passivated Back Contact) – kiến trúc back contact đưa toàn bộ cực dương/âm ra mặt sau, loại bỏ busbar mặt trước, kết hợp lớp passivation lai và màng chống phản xạ đa lớp. Nhờ vậy tấm pin hấp thụ được nhiều ánh sáng hơn, tăng hiệu suất chuyển đổi và giảm tổn thất dưới bóng che so với PERC/TOPCon truyền thống. |
| 2. Dòng sản phẩm Hi-MO X10 gồm những series nào? | Hi-MO X10 được chia thành hai họ chính là Scientist và Guardian. Trong đó, Guardian lại có các phiên bản tối ưu theo ứng dụng như Guardian Light Design (thiết kế nhẹ), Guardian Anti-Glare (giảm chói) và Guardian Anti-Dust (chống bám bụi), giúp linh hoạt cho rooftop dân dụng, C&I và các công trình kiến trúc đặc thù. |
| 3. Công suất & hiệu suất tối đa của Hi-MO X10 là bao nhiêu? | Các model Hi-MO X10 công suất lớn có thể đạt ≈ 640–670 Wp, hiệu suất module lên tới khoảng 24,8%, còn hiệu suất cell HPBC 2.0 khoảng 26,6% (theo kết quả được LONGi công bố). Nhờ công suất/diện tích vượt trội, hệ thống có thể tăng kWp lắp đặt trên cùng diện tích mái và giảm chi phí điện quy dẫn (LCOE). |
| 4. Hi-MO X10 khác gì so với module TOPCon thế hệ mới? | So với TOPCon, Hi-MO X10 thường cao hơn khoảng 30 Wp trên cùng kích thước module và đạt hiệu suất module cao hơn ~1% tuyệt đối. Công nghệ HPBC 2.0 kết hợp bố trí tiếp điểm mặt sau và màng chống phản xạ đa lớp giúp tăng Voc, dòng ngắn mạch và giảm tổn thất quang học; đồng thời tích hợp shading optimizer để giảm tổn thất khi đổ bóng, mang lại sản lượng thực tế cao hơn. |
| 5. Khả năng làm việc khi bị bóng che của Hi-MO X10 có gì nổi bật? | Nhờ kiến trúc HPBC 2.0 và mạch tối ưu hoá đổ bóng tích hợp, Hi-MO X10 chỉ “bỏ qua” vùng cell bị che và vẫn khai thác tối đa phần còn lại của tấm, giảm tổn thất công suất tới ≈70 % so với module thông thường. Một số thử nghiệm cho thấy panel có thể duy trì khoảng trên 90 % công suất trong các điều kiện bóng che phức tạp – lợi thế lớn cho mái nhà có ống khói, cây cối hoặc công trình xung quanh. |
| 6. Hệ số nhiệt (temperature coefficient) của Hi-MO X10 và ý nghĩa tại khí hậu nóng? | Hi-MO X10 có hệ số nhiệt độ công suất điển hình khoảng dPmax/dT = −0,26%/°C, tốt hơn khoảng 0,03%/°C so với nhiều module TOPCon (≈ −0,29%/°C). Nghĩa là khi nhiệt độ cell tăng cao (mái tôn, mái bê tông nóng), tấm pin sẽ mất ít công suất hơn, từ đó giữ sản lượng tốt hơn cho các dự án tại khu vực nắng nóng như Việt Nam. |
| 7. Suy giảm công suất & chế độ bảo hành của Hi-MO X10 như thế nào? | Theo thông tin kỹ thuật, Hi-MO X10 được thiết kế với suy giảm năm đầu khoảng 1%, sau đó suy giảm tuyến tính khoảng 0,35%/năm trong suốt 30 năm. LONGi cung cấp bảo hành hiệu suất 30 năm và bảo hành sản phẩm dài hạn (tuỳ khu vực có thể từ khoảng 15 – 25 năm), giúp nhà đầu tư yên tâm về độ bền và sản lượng dài hạn. |
| 8. Hi-MO X10 phù hợp với những loại dự án nào? | Với hiệu suất cao, khả năng chịu bóng tốt, thẩm mỹ full black và nhiều phiên bản tối ưu trọng lượng/chống chói, Hi-MO X10 đặc biệt phù hợp cho rooftop dân dụng cao cấp, nhà xưởng C&I, bãi xe có mái che, các công trình kiến trúc yêu cầu đẹp – gọn, cũng như dự án utility-scale cần mật độ công suất cao, LCOE thấp và sản lượng ổn định lâu dài. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại cho các dự án C&I & farm sử dụng
LONGi Hi-MO X10 645Wp.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



