Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) –Trina Solar 605Wp TSM-NEG19RC.20 605W | Tải Tại Đây |
| File Pan TSM-NEG19RC.20 605W VertexN | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt VertexN | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) VertexN | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Trina VertexN | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng VertexN | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế VertexN | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Trina Solar | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | Tại đây |
| Về thương hiệu Trina Solar | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | Trina Solar Vertex N 605 Wp – TSM-NEG19RC.20 |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 605 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 22.4 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 48.7 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 14.94 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 40.5 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.83 A |
| Cell Type / Loại cell | N-type i-TOPCon, monocrystalline, bifacial dual-glass, 132 cells |
| Glass / Kính | Kính trước 2.0 mm cường lực, phủ AR; kính sau 2.0 mm heat-strengthened (white grid glass) |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 33.7 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC (IEC/UL) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – Trina Solar Vertex N TSM-NEG19RC.20 (590–620 W), phiên bản TSM_EN_2024_A, do Trina Solar Limited phát hành. |
|
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Trina Solar Co., Ltd. được thành lập năm 1997 tại Thường Châu (Giang Tô, Trung Quốc) bởi ông Gao Jifan – người hiện giữ chức Chủ tịch & CEO. Sau gần ba thập kỷ, Trina đã vươn lên thành “gã khổng lồ” quang điện với mô hình PV – Lưu trữ – Giải pháp hệ thống – Dịch vụ năng lượng số. Ngày 10/06/2020, Trina Solar niêm yết trên Sàn STAR (mã 688599), trở thành công ty PV & ESS đầu tiên góp mặt tại sàn công nghệ cao này, cung cấp đồng thời các sản phẩm PV, hệ thống lưu trữ, giải pháp hệ thống và dịch vụ năng lượng kỹ thuật số
Trina Solar – thương hiệu năng lượng mặt trời hàng đầu thế giới, thành lập năm 1997 tại Trung Quốc, tiên phong trong công nghệ quang điện và nhiều lần đạt kỷ lục hiệu suất mô-đun.
Với mạng lưới văn phòng toàn cầu, sản phẩm Trina luôn nằm trong danh sách Top Performer của PVEL và được các nhà đầu tư, EPC, chủ dự án tin tưởng.

Tính đến năm 2024, Trina Solar có khoảng 29.975 nhân viên trên toàn thế giới và luôn duy trì tinh thần phát triển song hành cùng cộng đồng. Doanh nghiệp đã đóng góp hơn 15,64 triệu RMB cho các hoạt động từ thiện, cộng đồng và an sinh xã hội, thể hiện cam kết của Trina đối với trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững.
| Loại cell / Cell Type | N-type i-TOPCon monocrystalline, bifacial dual-glass module |
| Mặt kính / Glass | Mặt trước kính cường lực 2.0 mm, truyền sáng cao, phủ lớp chống phản xạ (AR); mặt sau kính cường lực 2.0 mm (white grid glass) |
| Khung / Frame | Khung hợp kim nhôm anot hoá dày 30 mm / 30 mm anodized aluminium alloy frame |
| Cáp / Cable | Cáp PV 4.0 mm²; bố trí dọc (portrait) 350 / 280 mm, chiều dài có thể tùy chỉnh |
| Số cell / No. of Cells | 132 cell N-type i-TOPCon monocrystalline |
| Hộp nối dây / Junction Box | Hộp nối dây chuẩn IP68 / IP68 junction box |
| Đầu nối / Connector | MC4 EVO2 / TS4 PLUS / TS4* (tùy thị trường, xem datasheet khu vực) |
| Khối lượng / Weight | 33.7 kg |
| Kích thước / Dimensions | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Quy cách đóng gói / Package Detail | 36 tấm/pallet • 720 tấm/cont 40′ |
Thông số điện (STC) / Electrical Characteristics (STC)
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TSM-NEG19RC.20 590W | 590 | 39.00 | 15.13 | 47.29 | 15.90 | 21.8% |
| TSM-NEG19RC.20 595W | 595 | 39.20 | 15.18 | 47.49 | 15.96 | 22.0% |
| TSM-NEG19RC.20 600W | 600 | 39.40 | 15.23 | 47.69 | 16.02 | 22.2% |
| TSM-NEG19RC.20 605W | 605 | 39.60 | 15.28 | 47.89 | 16.08 | 22.4% |
| TSM-NEG19RC.20 610W | 610 | 39.79 | 15.33 | 48.09 | 16.14 | 22.6% |
| TSM-NEG19RC.20 615W | 615 | 39.97 | 15.39 | 48.29 | 16.20 | 22.8% |
| TSM-NEG19RC.20 620W | 620 | 40.24 | 15.41 | 48.50 | 16.26 | 23.0% |
| Hạng mục | N-type i-TOPCon Bifacial Dual Glass Monocrystalline Module |
|---|---|
| Công nghệ | Cell N-type với cấu trúc i-TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact) trên silicon đơn tinh thể, kết hợp thiết kế bifacial dual glass cho phép thu thêm bức xạ từ mặt sau, tăng hiệu suất chuyển đổi và sản lượng điện trên mỗi m² so với công nghệ P-type PERC truyền thống. |
| Loại cell / Cell type | Silicon N-type monocrystalline – LID cực thấp, kháng PID tốt, duy trì hiệu suất ổn định, độ tin cậy cao trong suốt vòng đời hệ thống, phù hợp vận hành 25–30 năm. |
| Cấu trúc i-TOPCon | Lớp oxide siêu mỏng kết hợp lớp polysilicon pha tạp ở mặt sau cell tạo tiếp xúc thụ động, giảm tái hợp điện tử, giúp tăng Voc, cải thiện hiệu suất module và hiệu năng ở điều kiện bức xạ thấp hoặc trời nhiều mây. |
| Thiết kế hai mặt / Bifacial dual glass | Cấu trúc dual glass (hai mặt kính 2.0 mm) với cell bifacial cho phép mặt sau hấp thụ ánh sáng phản xạ từ mái/nền đất, giúp tăng thêm khoảng 5–20% sản lượng (tuỳ nền, chiều cao khung và điều kiện lắp đặt), đồng thời nâng độ bền cơ học và khả năng chống ẩm, chống ăn mòn. |
| Hiệu suất & sản lượng | Hiệu suất module có thể đạt khoảng ≈ 22–23.5%; kết hợp hiệu ứng bifacial giúp kWh/kWp cao hơn đáng kể so với P-type PERC, rút ngắn thời gian hoàn vốn và giảm chi phí điện quy dẫn (LCOE) cho dự án. |
| Suy giảm công suất | LID rất thấp, suy giảm năm đầu nhỏ, sau đó suy giảm tuyến tính hàng năm thấp; cấu trúc hai mặt kính giúp hạn chế ẩm xâm nhập và lão hoá encapsulant, đảm bảo sản lượng dài hạn ổn định trong suốt 25–30 năm vận hành – lý tưởng cho dự án C&I và solar farm. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao | Hệ số nhiệt độ công suất thấp (dPmax/dT khoảng −0.29 ~ −0.30%/°C tuỳ model), giúp giảm tổn thất khi nhiệt độ cell tăng cao; rất phù hợp với khí hậu nắng nóng tại Việt Nam: mái tôn, mái bê tông, nhà xưởng, khu công nghiệp. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Rooftop công nghiệp & thương mại, solar farm, carport, hệ khung cao hoặc nền sáng (mái tôn sáng màu, bê tông, sỏi trắng…) cần tối ưu kWh/kWp, đòi hỏi hiệu suất cao, tuổi thọ dài và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt (gió, muối biển, cát bụi). |
| Giá trị đầu tư | Tăng sản lượng trên cùng diện tích mái, tối ưu hoá chi phí BOS, giảm LCOE và nâng hệ số hoàn vốn nội bộ (IRR); là lựa chọn chiến lược cho các dự án rooftop C&I, farm và hệ thống yêu cầu hiệu suất – độ bền – thẩm mỹ cùng lúc. |
| dIsc/dT | +0.04% / °C |
| dVoc/dT | −0.24% / °C |
| dPmax/dT | −0.29% / °C |
| Nhiệt độ vận hành / Operation Temperature | −40 °C ~ +70 °C |
| Cầu chì nối tiếp tối đa / Max Series Fuse | 35 A |
| Cấp bảo vệ / Protection Class | Class II |
| Sai số đo Pmax, Voc, Isc / Measurement Tolerance | ±3% |
| Điện áp hệ tối đa / Max System Voltage | DC 1500 V (IEC/UL) |
| Tải tĩnh tối đa / Max Static Loading | Mặt trước 5400 Pa; mặt sau 2400 Pa |
| Thử nghiệm mưa đá / Hail Test | Viên đá ≥ Ø25 mm, vận tốc kiểm tra theo chuẩn IEC |
| Xếp hạng cháy / Fire Rating | IEC Class C |
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| High Power | High Efficiency | Tấm pin Trina Solar Vertex N 605 Wp (TSM-NEG19RC.20) sử dụng cell 210 mm & N-type i-TOPCon, cho công suất danh định 605 W với hiệu suất module khoảng ≈22,6%, giúp tăng kWh/kWp trên cùng diện tích mái so với các dòng P-type truyền thống. |
| High Reliability | Công nghệ cắt không phá hủy, đóng gói mật độ cao và thiết kế module độ cứng tốt giúp giảm nứt vi mô, hạn chế suy giảm công suất theo thời gian. Tấm pin vượt qua đầy đủ các thử nghiệm IEC, vận hành ổn định trong môi trường nắng nóng, ẩm và gió lớn. |
| High Customer Value | Kích thước module được tối ưu cho vận chuyển container và lắp đặt trên khung chuẩn, giúp giảm chi phí BOS (cáp, khung, móng…). Công suất 605 Wp phù hợp cả dự án rooftop C&I lẫn dân dụng muốn giới hạn số lượng tấm mà vẫn đảm bảo sản lượng. |
| High Power Generation | Hiệu suất hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng yếu, hệ số nhiệt độ công suất thấp giúp giữ công suất tốt hơn khi nhiệt độ tăng. Kết hợp công nghệ N-type i-TOPCon giúp suy giảm hiệu suất thấp, mang lại tổng sản lượng và giá trị đầu tư cao trong suốt 25–30 năm vận hành. |

| Câu hỏi / Question | Trả lời / Answer |
|---|---|
| 1. Tấm pin Trina Vertex N 605 Wp sử dụng công nghệ gì? | Tấm pin sử dụng công nghệ cell N-type i-TOPCon monocrystalline thế hệ mới, kết hợp wafer 210 mm công suất cao và thiết kế module mật độ lớn, giúp tăng sản lượng và giảm suy hao so với cell P-type PERC truyền thống. |
| 2. Công suất & hiệu suất của module Vertex N 605 Wp là bao nhiêu? | Công suất danh định 605 Wp, hiệu suất module khoảng ≈ 22,6% (theo datasheet dòng TSM-NEG19RC.20), giúp đạt công suất cao trên cùng diện tích mái, tối ưu hoá kWh/kWp cho hệ dân dụng và C&I rooftop. |
| 3. Kích thước & trọng lượng tấm pin Trina Vertex N 605 Wp? | Tấm pin Vertex N 605 Wp có kích thước khoảng 2382 × 1134 × 30 mm, trọng lượng khoảng 33 kg (tùy cấu hình khung/kính). Kích thước này phù hợp lắp đặt trên nhà xưởng, carport và các hệ rooftop thương mại – dân dụng tiêu chuẩn. |
| 4. Tấm pin 605 Wp chịu được tải gió, tải tuyết và điều kiện thời tiết như thế nào? | Tấm pin được thiết kế với khung nhôm cứng vững, kính cường lực đạt tải tĩnh cao (gió, tuyết) theo chuẩn IEC và vượt qua thử nghiệm mưa đá, kết hợp dải nhiệt độ vận hành rộng −40 °C đến +70 °C, giúp vận hành ổn định trong môi trường nắng nóng, độ ẩm cao như tại Việt Nam. |
| 5. Điện áp hệ thống tối đa & tương thích chuỗi string của 605 Wp như thế nào? | Dòng Vertex N 605 Wp hỗ trợ điện áp hệ thống DC 1500 V, cho phép thiết kế chuỗi string dài hơn, giảm số lượng string, giảm chi phí BOS và tương thích với các inverter string 1500 V phổ biến trên thị trường. |
| 6. Hệ số nhiệt (temperature coefficient) của 605 Wp có lợi gì cho dự án tại Việt Nam? | Công nghệ N-type i-TOPCon cho hệ số nhiệt công suất thấp (dPmax/dT vào khoảng −0,29%/°C, tuỳ model), giúp tấm pin giữ công suất tốt hơn khi nhiệt độ tăng. Điều này đặc biệt có lợi cho các hệ mái tôn, mái bê tông, nhà xưởng – nơi nhiệt độ bề mặt rất cao vào buổi trưa. |
| 7. Chế độ bảo hành của Trina Solar cho tấm Vertex N 605 Wp như thế nào? | Trina Solar áp dụng bảo hành sản phẩm dài hạn (thường khoảng 12 năm) và bảo hành hiệu suất tuyến tính lên đến 25–30 năm cho dòng Vertex N (tuỳ khu vực/lô hàng). Thông tin chi tiết được nêu trong tài liệu bảo hành chính thức do Trina Solar công bố. |
| 8. Tấm pin Vertex N 605 Wp phù hợp cho những loại dự án nào? | Phù hợp cho các dự án rooftop C&I, nhà xưởng, hệ dân dụng cao cấp và các hệ thống cần công suất mỗi tấm vừa phải nhưng hiệu suất cao, muốn tối ưu diện tích mái, giảm chi phí/kWp và hạ LCOE cho toàn bộ hệ thống. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức

Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại dự án C&I & farm Trina Solar Vertex N 605Wp.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



