Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) –Trina Solar 620Wp - TSM-NEG19RC.20 620W | Tải Tại Đây |
| File Pan TSM-NEG19RC.20 620W VertexN | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt VertexN | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) VertexN | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Trina VertexN | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng VertexN | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế VertexN | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Trina Solar | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | Tại đây |
| Về thương hiệu Trina Solar | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | Trina Solar Vertex N 620Wp – TSM-NEG19RC.20 |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 620 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.0 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 48.50 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.26 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 40.24 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.41 A |
| Cell Type / Loại cell | N-type i-TOPCon monocrystalline, 132 cells |
| Glass / Kính | Dual-glass: kính cường lực 2.0 mm phủ AR ở mặt trước; kính cường lực 2.0 mm (white coating) mặt sau |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 33.0 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC (IEC/UL) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – Trina Solar Vertex N TSM-NEG19RC.20 610–635W, phiên bản TSM_EN_2025_B do Trina Solar Co., Ltd. phát hành. |
|
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Trina Solar Co., Ltd. được thành lập năm 1997 tại Thường Châu (Giang Tô, Trung Quốc) bởi ông Gao Jifan – người hiện giữ chức Chủ tịch & CEO. Sau gần ba thập kỷ, Trina đã vươn lên thành “gã khổng lồ” quang điện với mô hình PV – Lưu trữ – Giải pháp hệ thống – Dịch vụ năng lượng số. Ngày 10/06/2020, Trina Solar niêm yết trên Sàn STAR (mã 688599), trở thành công ty PV & ESS đầu tiên góp mặt tại sàn công nghệ cao này, cung cấp đồng thời các sản phẩm PV, hệ thống lưu trữ, giải pháp hệ thống và dịch vụ năng lượng kỹ thuật số
Trina Solar – thương hiệu năng lượng mặt trời hàng đầu thế giới, thành lập năm 1997 tại Trung Quốc, tiên phong trong công nghệ quang điện và nhiều lần đạt kỷ lục hiệu suất mô-đun.
Với mạng lưới văn phòng toàn cầu, sản phẩm Trina luôn nằm trong danh sách Top Performer của PVEL và được các nhà đầu tư, EPC, chủ dự án tin tưởng.

Tính đến năm 2024, Trina Solar có khoảng 29.975 nhân viên trên toàn thế giới và luôn duy trì tinh thần phát triển song hành cùng cộng đồng. Doanh nghiệp đã đóng góp hơn 15,64 triệu RMB cho các hoạt động từ thiện, cộng đồng và an sinh xã hội, thể hiện cam kết của Trina đối với trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững.
| Loại cell / Cell Type | N-type i-TOPCon monocrystalline, bifacial dual-glass module |
| Mặt kính / Glass | Mặt trước kính cường lực 2.0 mm phủ lớp chống phản xạ (AR coating); mặt sau kính cường lực 2.0 mm (white coating) |
| Khung / Frame | Khung hợp kim nhôm anot hoá dày 30 mm / 30 mm anodized aluminium alloy frame |
| Cáp / Cable | Cáp PV 4.0 mm²; bố trí dọc (portrait) 350 / 280 mm, có thể tùy chỉnh chiều dài |
| Số cell / No. of Cells | 132 cell N-type i-TOPCon |
| Hộp nối dây / Junction Box | Hộp nối dây chuẩn IP68 / IP68 junction box |
| Đầu nối / Connector | MC4 EVO2 / TS4 Plus / TS4* (tùy thị trường, xem datasheet khu vực) |
| Khối lượng / Weight | 33.0 kg |
| Kích thước / Dimensions | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Quy cách đóng gói / Package Detail | 36 tấm/pallet • 720 tấm/cont 40′ |
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TSM-NEG19RC.20 610W | 610 | 39.79 | 15.33 | 48.09 | 16.14 | 22.6% |
| TSM-NEG19RC.20 615W | 615 | 39.97 | 15.39 | 48.29 | 16.20 | 22.8% |
| TSM-NEG19RC.20 620W | 620 | 40.24 | 15.41 | 48.50 | 16.26 | 23.0% |
| TSM-NEG19RC.20 625W | 625 | 40.46 | 15.45 | 48.70 | 16.32 | 23.1% |
| TSM-NEG19RC.20 630W | 630 | 40.68 | 15.49 | 48.90 | 16.38 | 23.3% |
| TSM-NEG19RC.20 635W | 635 | 40.84 | 15.55 | 49.10 | 16.44 | 23.5% |
| Hạng mục | N-type i-TOPCon Monocrystalline Technology |
|---|---|
| Công nghệ | Cell N-type kết hợp cấu trúc i-TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact) trên silicon đơn tinh thể, giúp tăng hiệu suất chuyển đổi và sản lượng điện trên mỗi m² so với cell P-type truyền thống. |
| Loại cell / Cell type | Silicon N-type monocrystalline – LID cực thấp, kháng PID tốt, duy trì hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao trong suốt vòng đời hệ thống. |
| Cấu trúc i-TOPCon | Lớp oxide siêu mỏng kết hợp lớp polysilicon pha tạp ở mặt sau cell tạo tiếp xúc thụ động, giảm tái hợp điện tử, tăng Voc, cải thiện hiệu suất và hiệu năng ở điều kiện ánh sáng yếu. |
| Thiết kế module | Module đơn tinh thể công suất cao, tối ưu mật độ cell và layout thanh busbar; có thể triển khai dạng dual-glass (hai mặt kính) hoặc kính + backsheet tuỳ dòng sản phẩm, giúp tăng độ bền cơ học và chống ẩm. |
| Hiệu suất & sản lượng | Hiệu suất module có thể đạt ≈ 22–23.5%; kWh/kWp cao hơn đáng kể so với P-type PERC, giúp rút ngắn thời gian hoàn vốn và giảm chi phí điện quy dẫn (LCOE). |
| Suy giảm công suất | LID rất thấp, suy giảm năm đầu nhỏ, sau đó suy giảm tuyến tính hàng năm thấp; đảm bảo sản lượng dài hạn ổn định trong suốt 25–30 năm vận hành – phù hợp các dự án C&I và farm quy mô lớn. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao | Hệ số nhiệt độ công suất thấp (khoảng -0.30%/°C tuỳ model), giảm tổn thất khi nhiệt độ cell tăng; rất phù hợp khí hậu nắng nóng tại Việt Nam (mái tôn, mái bê tông, nhà xưởng). |
| Ứng dụng tiêu biểu | Rooftop công nghiệp, solar farm, carport, hệ khung cao hoặc dự án cần mật độ công suất lớn trên diện tích mái giới hạn, yêu cầu hiệu suất cao và tuổi thọ dài. |
| Giá trị đầu tư | Tăng sản lượng trên cùng diện tích, tối ưu hoá chi phí BOS và giảm LCOE, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho cả hệ dân dụng lẫn thương mại – công nghiệp. |
| dIsc/dT | +0.04% / °C |
| dVoc/dT | −0.24% / °C |
| dPmax/dT | −0.29% / °C |
| Nhiệt độ vận hành / Operation Temperature | −40 °C ~ +70 °C |
| Cầu chì nối tiếp tối đa / Max Series Fuse | 35 A |
| Cấp bảo vệ / Protection Class | Class II |
| Sai số đo Pmax, Voc, Isc / Measurement Tolerance | ±3% |
| Điện áp hệ tối đa / Max System Voltage | DC 1500 V (IEC/UL) |
| Tải tĩnh tối đa / Max Static Loading | Mặt trước 5400 Pa; mặt sau 2400 Pa |
| Thử nghiệm mưa đá / Hail Test | Viên đá ≥ Ø25 mm, vận tốc thử nghiệm chuẩn IEC |
| Xếp hạng cháy / Fire Rating | IEC Class C |
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| High Power | High Efficiency | Công nghệ 210mm & i-TOPCon Ultra cho công suất lên đến 650W và hiệu suất 24.1%. |
| High Reliability | Cắt không phá hủy & đóng gói mật độ cao giảm nứt vi mô. Vượt qua toàn bộ thử nghiệm, vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt. |
| High Customer Value | Kích thước tiêu chuẩn tối ưu container, giảm phí vận chuyển. Tương thích tracker 1P, tiết kiệm chi phí BOS. |
| High Power Generation | Hiệu suất ánh sáng yếu vượt trội; mặt sau tạo thêm 10%–20% sản lượng. |

| Câu hỏi / Question | Trả lời / Answer |
|---|---|
| Tấm pin Trina Vertex N 620 Wp sử dụng công nghệ gì? | Tấm pin sử dụng cell N-type i-TOPCon monocrystalline, cấu trúc hiệu suất cao với 132 cell, giúp tăng sản lượng và giảm suy hao so với công nghệ P-type PERC truyền thống. |
| Công suất & hiệu suất của module 620 Wp là bao nhiêu? | Công suất danh định 620 Wp, hiệu suất module khoảng ≈ 23.0%, giúp đạt công suất lớn trên cùng diện tích mái, tối ưu hoá kWh/kWp cho dự án. |
| Kích thước & trọng lượng tấm pin Trina Vertex N 620 Wp? | Kích thước khoảng 2382 × 1134 × 30 mm, trọng lượng khoảng 33 kg (tuỳ cấu hình khung & kính), phù hợp lắp trên nhà xưởng, carport và hệ tracker 1P. |
| Tấm pin chịu được tải gió, tải tuyết và điều kiện thời tiết như thế nào? | Thiết kế dual-glass và khung nhôm cứng vững, tải tĩnh lên đến 5400 Pa phía trước và 2400 Pa phía sau, kết hợp nhiệt độ vận hành −40 °C đến +70 °C, phù hợp nhiều vùng khí hậu khắc nghiệt. |
| Điện áp hệ thống tối đa & tương thích chuỗi string như thế nào? | Tấm pin hỗ trợ điện áp hệ thống DC 1500 V, cho phép thiết kế chuỗi string dài, giảm chi phí BOS và tương thích với các inverter string 1500 V hiện nay. |
| Hệ số nhiệt (temperature coefficient) có lợi gì cho dự án tại Việt Nam? | Hệ số nhiệt công suất khoảng dPmax/dT ≈ −0.29%/°C, thấp hơn nhiều dòng P-type, nên tấm pin giữ được công suất tốt hơn trong điều kiện nắng nóng – rất phù hợp mái tôn, mái bê tông và nhà xưởng tại Việt Nam. |
| Chế độ bảo hành của Trina Solar Vertex N 620 Wp như thế nào? | Trina Solar cung cấp 12 năm bảo hành sản phẩm và bảo hành hiệu suất tuyến tính dài hạn (thường đến 30 năm tuỳ khu vực/lô hàng). Chi tiết điều khoản được nêu trong tài liệu bảo hành chính thức của Trina Solar. |
| Tấm pin Vertex N 620 Wp phù hợp cho những loại dự án nào? | Phù hợp cho các dự án C&I rooftop, solar farm, hệ khung cao, carport và tracker 1P cần công suất lớn trên mỗi tấm, tối ưu hoá chi phí/kWp và giảm LCOE cho toàn hệ thống. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng

Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại dự án C&I & farm Trina Solar Vertex N.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



