Tower – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Tower 7.10kWh – 21.31kWh (IP 54)

88 

Thông số kỹ thuật Tower

Tower · Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Tower 7.10kWh – 21.31kWh (IP54)
Dòng Dyness Tower Series được nâng cấp cho các hệ lưu trữ dân dụng công suất lớn, thiết kế dạng tháp xếp chồng với module tự thích ứng, 5 mức dung lượng lên đến 21.31kWh, hỗ trợ kết nối song song, công nghệ pin LiFePO₄, nâng cấp từ xa, cấp bảo vệ cao và khả năng tản nhiệt tốt.
Dung lượng tối thiểu
7.10kWh
(Tower T7)
Dung lượng tối đa
21.31kWh
(Tower T21)
Mở rộng tối đa
255.72kWh
(12 tháp song song)
Bảo vệ
IP54
(chống bụi, chống nước)
Battery Data / Thông số pin
Model / Mã sản phẩm
Mã sản phẩmTower T7
Mã sản phẩmTower T10
Mã sản phẩmTower T14
Mã sản phẩmTower T17
Mã sản phẩmTower T21
Product Pattern / Kiểu dáng sản phẩm Thiết kế dạng tháp xếp chồng
Battery Module Type / Loại module pin LiFePO₄
Battery Module Quantity / Số lượng module pin
Tower T72 module
Tower T103 module
Tower T144 module
Tower T175 module
Tower T216 module
Nominal Energy / Năng lượng định mức
Tower T77.10kWh
Tower T1010.66kWh
Tower T1414.21kWh
Tower T1717.76kWh
Tower T2121.31kWh
Usable Energy / Năng lượng sử dụng được
Tower T76.745kWh
Tower T1010.127kWh
Tower T1413.499kWh
Tower T1716.872kWh
Tower T2120.245kWh
Operating Voltage / Điện áp hoạt động
Tower T7168~216V
Tower T10252~324V
Tower T14336~432V
Tower T17420~540V
Tower T21504~648V
Nominal Voltage / Điện áp danh định
Tower T7192V
Tower T10288V
Tower T14384V
Tower T17480V
Tower T21576V
Nominal Capacity / Dung lượng danh định 37Ah
Charge & Discharge / Sạc và xả
Max. Continuous Charge/Discharge Power / Công suất sạc/xả liên tục tối đa
Tower T74.26kW
Tower T106.39kW
Tower T148.52kW
Tower T1710.65kW
Tower T2112.78kW
Recommended Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả khuyến nghị 95%
Installation & Physical Data / Lắp đặt và thông số vật lý
Dimensions (W/D/H) / Kích thước rộng/sâu/cao
Tower T7504/380/700mm
Tower T10504/380/900mm
Tower T14504/380/1100mm
Tower T17504/380/1300mm
Tower T21504/380/1500mm
Net Weight / Khối lượng tịnh
Tower T7105kg
Tower T10146kg
Tower T14187kg
Tower T17228kg
Tower T21269kg
Operating Conditions / Điều kiện vận hành
Charging Temperature Range / Dải nhiệt độ sạc 0~50°C
Discharging Temperature Range / Dải nhiệt độ xả -10~50°C
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ ≥6000 chu kỳ
Protection Level / Cấp bảo vệ IP54
Communication & Expansion / Truyền thông và mở rộng
Communication / Giao tiếp truyền thông CAN / RS485
Battery Module Name / Tên module pin HV9637
Expansion / Mở rộng hệ thống Tối đa 12 tháp có thể kết nối song songCó thể mở rộng tối đa khoảng 255.72kWh khi kết nối 12 tháp Tower T21 song song.
Certification & Compatibility / Chứng nhận và tương thích
Certification / Chứng nhận UL1973 / CE-EMC / CE-RED / IEC62040 / IEC62619 / IEC62477 / IEC63056 / UKCA / ROHS / VDE2510-50 / ISO14067 / CEC / UN38.3 / CEI-021
Compatible Inverters / Inverter tương thích Kostal / Ingeteam / Solis / GoodWe / Solplanet / DEYE / Hoymiles / SOLINTEG / SINENG / Sinexcel và các thương hiệu tương thích khác.
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO