Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm |
Mã sản phẩmTower T7
Mã sản phẩmTower T10
Mã sản phẩmTower T14
Mã sản phẩmTower T17
Mã sản phẩmTower T21
|
| Product Pattern / Kiểu dáng sản phẩm | Thiết kế dạng tháp xếp chồng |
| Battery Module Type / Loại module pin | LiFePO₄ |
| Battery Module Quantity / Số lượng module pin |
Tower T72 module
Tower T103 module
Tower T144 module
Tower T175 module
Tower T216 module
|
| Nominal Energy / Năng lượng định mức |
Tower T77.10kWh
Tower T1010.66kWh
Tower T1414.21kWh
Tower T1717.76kWh
Tower T2121.31kWh
|
| Usable Energy / Năng lượng sử dụng được |
Tower T76.745kWh
Tower T1010.127kWh
Tower T1413.499kWh
Tower T1716.872kWh
Tower T2120.245kWh
|
| Operating Voltage / Điện áp hoạt động |
Tower T7168~216V
Tower T10252~324V
Tower T14336~432V
Tower T17420~540V
Tower T21504~648V
|
| Nominal Voltage / Điện áp danh định |
Tower T7192V
Tower T10288V
Tower T14384V
Tower T17480V
Tower T21576V
|
| Nominal Capacity / Dung lượng danh định | 37Ah |
| Max. Continuous Charge/Discharge Power / Công suất sạc/xả liên tục tối đa |
Tower T74.26kW
Tower T106.39kW
Tower T148.52kW
Tower T1710.65kW
Tower T2112.78kW
|
| Recommended Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả khuyến nghị | 95% |
| Dimensions (W/D/H) / Kích thước rộng/sâu/cao |
Tower T7504/380/700mm
Tower T10504/380/900mm
Tower T14504/380/1100mm
Tower T17504/380/1300mm
Tower T21504/380/1500mm
|
| Net Weight / Khối lượng tịnh |
Tower T7105kg
Tower T10146kg
Tower T14187kg
Tower T17228kg
Tower T21269kg
|
| Charging Temperature Range / Dải nhiệt độ sạc | 0~50°C |
| Discharging Temperature Range / Dải nhiệt độ xả | -10~50°C |
| Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ | ≥6000 chu kỳ |
| Protection Level / Cấp bảo vệ | IP54 |
| Communication / Giao tiếp truyền thông | CAN / RS485 |
| Battery Module Name / Tên module pin | HV9637 |
| Expansion / Mở rộng hệ thống | Tối đa 12 tháp có thể kết nối song songCó thể mở rộng tối đa khoảng 255.72kWh khi kết nối 12 tháp Tower T21 song song. |
| Certification / Chứng nhận | UL1973 / CE-EMC / CE-RED / IEC62040 / IEC62619 / IEC62477 / IEC63056 / UKCA / ROHS / VDE2510-50 / ISO14067 / CEC / UN38.3 / CEI-021 |
| Compatible Inverters / Inverter tương thích | Kostal / Ingeteam / Solis / GoodWe / Solplanet / DEYE / Hoymiles / SOLINTEG / SINENG / Sinexcel và các thương hiệu tương thích khác. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.