Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P30K-H |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao | Three Phase | High Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 60 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 60 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 150 – 850 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 40 A / 40 A / 40 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 60 A / 60 A / 60 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150 – 800 V |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa | 33 kW |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 70 A × 2 ① |
| Number of battery ports / Số cổng pin | 2 |
| Max. charge / discharge power of each input / Công suất sạc / xả tối đa mỗi đầu vào | 33 kW |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 30 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 30 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 45.6 A / 43.3 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 45.6 A / 43.3 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 91.2 A / 86.6 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 30 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 45.6 A / 43.3 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 30 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 1.6 times of rated power, 2 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 45.6 A / 43.3 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.8% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.4% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV | 98.5% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC | 97.5% |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 530 × 880 × 290 mm |
| Weight / Trọng lượng | 73 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 35 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1/EN 50549-10, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, NTS 631/RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, DE 21 DE MARÇO DE 2022 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 Quick connection plug |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal connector |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN |
| Battery current note / Ghi chú dòng pin | ① Supporting parallel 140A input. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.