Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật |
| Datasheet S6-EH3P18K02-NV-YD-L | Tải xuống | |
| DOC | Manual lắp đặt S6-EH3P18K02-NV-YD-L | Tải xuống |
| ZIP | Hướng dẫn đóng gói S6-EH3P18K02-NV-YD-L | Tải xuống |
| Certification IEC/TÜV/CE S6-EH3P18K02-NV-YD-L | Tải xuống |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P18K02-NV-YD-L |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase | Low Voltage / Ba pha | Điện áp thấp | Three Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 36 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 28.8 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 550 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 200 – 850 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 42 A / 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 4 |
| Battery type / Pin lưu trữ tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 320 A |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 / 1 |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc / xả tối đa mỗi cổng | 175 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 18 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 18 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 27.3 A / 26.1 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 41 A / 39.2 A |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 18 kW |
| Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 27.3 A / 26.1 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 50 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 18 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 27.3 A / 26.1 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.4% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 95.0% / 94.4% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 94.5% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II (Optional) |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha | 40% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 430 × 660 × 305 mm |
| Weight / Trọng lượng | 42 kg |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery) |
| Self-consumption / Tự tiêu thụ | < 30 W |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | EN 50549-1/-10, VDE 4105&VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 Quick connection plug |
| Battery connection / Kết nối pin | Screw terminal |
| AC connection / Kết nối AC | Screw terminal |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện truyền thông | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×4; Optional: 2G/3G/4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





Inverter Hybrid Solis 18kW 3 Pha (thuộc series S6-EH3P(8-18)K02-NV-YD-L, bản 18kW thường dùng mã S6-EH3P18K02-NV-YD-L) là biến tần lưu trữ điện áp pin thấp 48V dành cho hệ PV + lưu trữ quy mô dân dụng lớn (và công trình nhỏ cần 3 pha), hỗ trợ vận hành linh hoạt hòa lưới / backup / off-grid để tối ưu tự dùng và dự phòng khi mất điện.
Điểm nổi bật chính (theo mô tả hãng):
Tương thích pin 48V đa thương hiệu: lithium và cả ắc quy chì.
Hỗ trợ máy phát, chuyển mạch cấp UPS nhanh và chuyển chế độ < 10 ms để duy trì cấp điện liên tục cho tải quan trọng.
Hỗ trợ tải 3 pha không cân bằng (mỗi pha tối đa 50% công suất định mức), phù hợp nhà/cơ sở có tải lệch pha.
Mở rộng công suất dễ: hỗ trợ tối đa 6 thiết bị song song (parallel) để tăng dung lượng hệ.
Chịu quá tải 200% trong 10 giây ở chế độ ngoài lưới, giúp khởi động tải có dòng khởi động cao như bơm/điều hòa.
Thiết kế bền bỉ IP66, kèm màn hình cảm ứng 7 inch cho thao tác tại chỗ.
Tối ưu khai thác PV: hỗ trợ PV oversize đến 160% và dòng PV vào đến 21A, phù hợp tấm pin công suất cao.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P18K02-NV-YD-L (Hybrid 3 pha, điện áp thấp) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức (phía lưới) | 18 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 18 kVA |
| PV Recommended Array Size / Kích thước mảng PV đề xuất | 36 kW |
| Max Usable PV Input Power / Công suất PV tối đa có thể sử dụng | 28.8 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức | 550 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động | 160 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT | 200 – 850 V |
| Max PV Input Current / Dòng PV đầu vào tối đa | 42 A / 42 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A |
| MPPT Number / Max Strings / Số MPPT / Số chuỗi tối đa | 2 / 4 |
| Battery Type / Loại pin tương thích | Li-ion / Ắc-quy chì (lead-acid) |
| Battery Voltage Range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max Charge/Discharge Current / Dòng sạc-xả tối đa | 320 A |
| Battery Ports / Số lượng cổng pin | 2 |
| Max Charge/Discharge Current per Port / Dòng sạc-xả tối đa mỗi cổng | 175 A |
| Battery Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485 |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current / Dòng AC định mức (phía lưới) | 27.3 A / 26.1 A |
| Power Factor / Hệ số công suất | > 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài dòng | < 3% |
| Max AC Input Current / Dòng AC đầu vào tối đa (phía lưới) | 41 A / 39.2 A |
| Generator Max Input Power / Công suất máy phát đầu vào tối đa | 18 kW |
| Generator Max Input Current / Dòng máy phát đầu vào tối đa | 27.3 A / 26.1 A |
| Backup Output Power / Công suất ngõ dự phòng | 18 kW |
| Backup Overload / Quá tải ngõ dự phòng | Tối đa 2× công suất định mức, 10 giây |
| Backup Transfer Time / Thời gian chuyển đổi dự phòng | < 10 ms |
| Max Continuous AC Pass-through Current / Dòng AC đi qua liên tục tối đa | 50 A |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5% |
| Euro Efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 96.4% |
| BAT Charge Efficiency (PV/AC) / Hiệu suất sạc pin (PV/AC) tối đa | 95.0% / 94.4% |
| BAT Discharge to AC Efficiency / Hiệu suất xả pin ra AC tối đa | 94.5% |
| Protection / Bảo vệ | Chống đảo: Có • Quá dòng đầu ra: Có • Ngắn mạch: Có • Ngược cực DC: Có • Chống sét: Type II DC/Type II AC (tùy chọn) • AFCI 2.0: Tùy chọn • Công tắc DC: Có |
| Unbalanced 3-phase Output / Công suất tối đa cho mỗi pha | Tối đa 40% công suất định mức mỗi pha |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 430 × 660 × 305 mm |
| Weight / Trọng lượng | 42 kg |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -25 ~ +60°C |
| Cooling / Làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Noise (typ.) / Độ ồn (điển hình) | < 65 dB(A) |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ (ban đêm) | < 30 W |
| Max Operating Altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Display & Connectivity / Hiển thị & kết nối | Màn hình LCD 7.0″ • Bluetooth + Ứng dụng |
| Communication / Truyền thông | CAN, RS485, Ethernet (tùy chọn: Wi-Fi, Cellular, LAN) |
| Nguồn dữ liệu: Flyer/Datasheet chính thức – Solis S6-EH3P(8-18)K02-NV-YD-L (VN Flyer V1.7). Lưu ý: Các giá trị trong bảng được trích riêng cho model 18K. |
|

| ĐẶC TRƯNG / FEATURES | |
|---|---|
| Nhóm đặc trưng 01 | Nhóm đặc trưng 02 |
|
●
Được AI hỗ trợ và phù hợp với VPP – tiết kiệm tối đa, tạo thêm thu nhập ●
Hỗ trợ khả năng vận hành chỉ PV, ngoài lưới điện, giúp giảm chi phí ban đầu ●
Mức ắc-quy dự phòng có thể tuỳ chỉnh để bảo đảm nguồn điện không bị gián đoạn ●
Mở ra các cơ hội tiết kiệm khác thông qua phân tích hợp Nhà máy điện ảo (Virtual Power Plant) ●
Hỗ trợ đầu ra ba pha không cân bằng, mỗi pha hỗ trợ đầu ra tối đa là 50% công suất danh định của bộ biến tần ●
Hỗ trợ đầu vào PV lên đến 160% công suất DC danh định của bộ biến tần, tăng tối đa mức sử dụng năng lượng mặt trời ●
Chuyển đổi liền mạch giữa chế độ lưới điện và ngoài lưới điện trong chưa đến 10 mili giây, bảo đảm khả năng cấp điện liên tục ●
Mức quá tải 200% trong 10 giây ở chế độ ngoài lưới điện, bảo đảm khả năng khởi động ổn định cho động cơ, máy bơm nước và hệ thống điều hoà không khí |
●
Hỗ trợ tối đa 6 thành phần song song, tăng mức điện dung của hệ thống ●
Quản lý tải thông minh với chức năng ưu tiên, kéo dài thời gian dự phòng cho tải quan trọng ●
Màn hình cảm ứng 7 inch cấp công nghiệp, cung cấp giao diện lớn hơn, dễ sử dụng để vận hành tại chỗ ●
Nhiều phương pháp kết nối máy phát điện và điều khiển tự động, mang đến khả năng triển khai cục bộ linh hoạt ●
Hỗ trợ dòng điện đầu vào PV lên đến 21 A, tương thích với mô-đun PV công suất cao hơn trong tương lai ●
Hỗ trợ ghép nối DC và AC, giúp dễ dàng mở rộng PV, sạc ắc-quy và cấp điện cho tải một cách đáng tin cậy, ngay cả trong điều kiện ngoài lưới điện |
| Ghi chú: Bảng tổng hợp theo nội dung “Đặc trưng” bạn cung cấp (bố cục 2 cột tương thích desktop & mobile nhờ khung cuộn ngang). | |
| HẠNG MỤC / ITEM | HƯỚNG DẪN NHANH / QUICK GUIDE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P18K02-NV-YD-L (thuộc series S6-EH3P(8-18)K02-NV-YD-L) |
| 1) An toàn & chuẩn bị / Safety | |
| Ngắt nguồn & kiểm tra điện áp |
Khuyến nghị: thi công bởi kỹ thuật viên/đơn vị có chuyên môn, tuân thủ tiêu chuẩn điện địa phương.
|
| 2) Khoảng cách lắp đặt / Installation clearance | |
| Không gian tối thiểu |
|
| 3) Tiếp địa PE / Grounding | |
| Lắp dây PE |
|
| 4) Cáp PV / PV input cable | |
| Đầu nối & yêu cầu cơ bản |
|
| Tuốt dây & tiết diện khuyến nghị |
|
| 5) Cáp Battery / Battery cable | |
| Điều kiện trước khi đấu |
|
| Đầu cốt & cỡ cáp khuyến nghị (series 8–18K) |
|
| 6) Đi dây AC / AC wiring | |
| Nguyên tắc chung |
|
| Lực siết & tiết diện cáp (tham chiếu) |
|
| 7) Cổng giao tiếp / Communication ports | |
| COM1 / COM2-3 / COM4-5 |
|
| 8) Terminal giao tiếp & pinout / Terminals & pinout | |
| BMS (CAN) – pinout RJ45 | Theo chuẩn EIA/TIA 568B:
|
| Meter (RS485) – pinout RJ45 (tùy chọn) | Theo chuẩn EIA/TIA 568B: |
| 9) CT / Meter / Đo lường lưới | |
| CT (bắt buộc cho hybrid) |
|
| 10) Song song & máy phát / Parallel & Generator | |
| Kết nối song song (tùy chọn) |
|
| G-V (dry contact) cho máy phát | G-V là tín hiệu tiếp điểm khô (voltage-free dry contact), dùng để nối với NO relay của máy phát để khởi động máy phát khi cần. |
| 11) Cài đặt nhanh trên APP SolisCloud / APP quick setup | |
| Bước 1–2: Kết nối Bluetooth |
|
| Bước 3: Đăng nhập & mật khẩu |
|
| Bước 4: Thiết lập ban đầu |
|
| Nguồn dữ liệu: Quick Installation Guide – S6-EH3P(8-18)K02-NV-YD-L (Version 1.0), Ginlong Technologies. | |
| HẠNG MỤC / ITEM | MÔ TẢ / DESCRIPTION |
|---|---|
| DC Switch / Công tắc DC | Cắt/đóng nguồn DC trong inverter (PV/Battery). Luôn tắt trước khi thao tác đấu nối. |
| Battery Input / Cổng pin | Cổng đấu nối pin điện áp thấp (LV). Hỗ trợ đấu cực đúng (+/−) và siết lực theo khuyến nghị. |
| PV Input / Cổng PV | Đầu vào chuỗi PV (MC4). Đảm bảo đúng cực tính, không cắm/rút khi đang có tải. |
| AC Grid Port / Cổng AC lưới | Đấu nối ra lưới 3 pha (R/S/T/N/PE theo sơ đồ). Dùng CB/ELCB theo tiêu chuẩn địa phương. |
| AC Backup Port / Cổng Backup | Ngõ ra dự phòng cấp tải quan trọng (khi cấu hình backup). Cần tách tải & bảo vệ phù hợp. |
| Smart Port / Cổng Smart | Kết nối công tơ/CT, Smart Load hoặc tín hiệu điều khiển (tùy cấu hình hệ). |
| COM2/COM3 (RS485…) / Cổng truyền thông | Kết nối thiết bị đo, BMS, các module truyền thông theo hướng dẫn hãng. |
| Datalogger Stick (COM4/COM5) / Datalogger | Cắm datalogger để giám sát lên nền tảng (SolisCloud) qua Wi-Fi/4G/LAN (tùy loại). |
| Bluetooth Antenna / Ăng-ten Bluetooth | Hỗ trợ kết nối Bluetooth để commissioning/cài đặt tại chỗ qua app. |
| ON/OFF Switch / Nút ON/OFF | Bật/tắt thiết bị theo quy trình vận hành (kết hợp DC switch & CB AC). |
| Gợi ý: Khi lên bố trí tủ điện, nên chừa không gian thao tác cáp PV/Pin/AC và vị trí lắp datalogger để tối ưu Wi-Fi/4G. | |
| NỘI DUNG / CONTENT | HƯỚNG DẪN NHANH / QUICK GUIDE |
|---|---|
| Cảnh báo nhiệt / Hot Surface | Heatsink có thể lên đến ~75°C. Tránh chạm trực tiếp khi đang vận hành. |
| Khoảng hở thông gió / Clearances | Tối thiểu 300 mm với vật cản • 700 mm giữa các inverter • Mặt trước khuyến nghị ≥ 500 mm • Đáy inverter cách sàn ≥ 500 mm. |
| Điều kiện môi trường / Environment | Nhiệt độ môi trường theo điều kiện lắp đặt/vận hành trong manual; độ ẩm tham chiếu tối đa ~95% (không ngưng tụ). |
| Tránh nắng trực tiếp / Avoid Sunlight | Khuyến nghị tránh nắng trực tiếp để hạn chế giảm công suất và lão hóa linh kiện/gioăng. |
| Bề mặt lắp / Mounting Surface | Vật liệu không cháy, khả năng chịu tải ≥ 4× khối lượng inverter. |
| PV Cable (MC4) / Dây PV | Tiết diện tham chiếu: 4–6 mm² (khuyến nghị 4 mm²) • Siết lực đầu nối tham chiếu: ~2.7–3.3 N·m. |
| Battery Cable / Dây pin LV | Tiết diện tham chiếu: 6–10 mm² • Siết lực đầu cực tham chiếu: ~4–5 N·m • Luôn kiểm tra đúng cực tính (+/−). |
| AC Grid/Backup Cable / Dây AC | Tiết diện & CB chọn theo dòng định mức và tiêu chuẩn địa phương • Siết lực đầu cốt tham chiếu: ~4.5–5 N·m. |
| Lưu ý: Thông số tiết diện/siết lực ở trên là mức tham chiếu theo manual; khi thi công thực tế cần đối chiếu dòng điện, chiều dài tuyến dây, sụt áp và tiêu chuẩn IEC/TCVN/địa phương. | |
| THÀNH PHẦN / COMPONENT | Ý NGHĨA / MEANING |
|---|---|
| LED1 – Status (xanh) | Tắt: không hoạt động/lỗi nguồn • Sáng: hoạt động bình thường • Nhấp nháy: đang chạy nhưng công suất thấp hơn kỳ vọng do điều kiện bên ngoài (bức xạ/nhiệt độ…) |
| LED2 – Communication (xanh) | Tắt: không giao tiếp • Sáng: đã kết nối thiết bị giám sát nhưng không truyền dữ liệu • Nhấp nháy: giao tiếp & truyền dữ liệu bình thường |
| LED3 – Fault (đỏ) | Tắt: không lỗi • Sáng: có lỗi (fault) • Nhấp nháy: cảnh báo (alarm) |
| Phím ESC | Thoát/Trở về menu trước • Giữ để về màn hình chính (tùy menu). |
| Phím ENT | Xác nhận/Enter menu cài đặt. |
| Phím ▲ / ▼ | Di chuyển menu / tăng-giảm giá trị cài đặt. |
| Mẹo nhanh: Nếu LED đỏ sáng liên tục, ưu tiên đọc mã lỗi trên màn hình HMI và kiểm tra lần lượt: pin (BMS/CAN/RS485), PV (điện áp/cực tính), lưới (điện áp/tần số), CB/ELCB. | |
| BƯỚC / STEP | NỘI DUNG THỰC HIỆN / ACTION |
|---|---|
| 1) Trước khi vận hành | Kiểm tra đấu nối đúng sơ đồ • Tiếp địa chắc chắn • CB/thiết bị bảo vệ đúng chuẩn • Xác nhận điện áp PV/pin nằm trong dải cho phép • Đảm bảo DC switch đang OFF trước khi hoàn tất đấu nối. |
| 2) Commissioning (App) | Dùng SolisCloud để cấu hình cơ bản (kết nối Bluetooth/thiết bị giám sát) • Nhập/kiểm tra thông số hệ thống theo thực tế (pin, PV, lưới, backup…). |
| 3) Khởi động | Sau khi cài đặt xong: inverter có thể khởi động tự động khi đóng nguồn theo cấu hình. Nếu không khởi động, kiểm tra lại kết nối Battery và PV, cực tính và DC switch. |
| 4) Tắt hệ thống (Shutdown) | Tắt PV & Battery DC switch để tránh điện áp cao → chờ màn hình HMI tắt hẳn → tắt AC switch/CB phía lưới/backup (theo cấu hình hệ). |
| 5) Giám sát vận hành | Theo dõi trạng thái qua SolisCloud/datalogger • Quan sát LED (Status/Com/Fault) • Khi có alarm/fault, ưu tiên đọc mã hiển thị và xử lý theo hướng dẫn. |
| Nguồn dữ liệu: Trích & tóm tắt theo User Manual – Solis S6-EH3P18K02-NV-YD-L (EUR) – V1.0 (20251201). (Nội dung đã được diễn giải ngắn gọn để dễ dán lên trang sản phẩm.) |
|

| CÂU HỎI / QUESTION | TRẢ LỜI NGẮN / ANSWER |
|---|---|
|
1 Inverter hybrid này dùng để làm gì?
#Tự_dùng • #Lưu_trữ • #Dự_phòng
|
Dùng cho hệ điện mặt trời có lưu trữ: ưu tiên tự dùng, sạc/xả pin và cấp điện dự phòng khi mất điện (tùy cấu hình Backup/Off-grid). |
|
2 Model này là 3 pha hay 1 pha? Điện áp pin loại nào?
#3P • #LV_40-60V
|
S6-EH3P… là hybrid 3 pha, điện áp thấp (LV), hỗ trợ dải pin 40–60 V. |
|
3 Có chạy khi mất điện không? Chuyển mạch bao lâu?
#Backup • #<10ms
|
Có, khi đấu đúng ngõ Backup/Off-grid và có pin/nguồn phù hợp. Hãng nêu chuyển lưới ↔ ngoài lưới < 10 ms.
Lưu ý: Ngõ Backup/Off-grid phải tách khỏi lưới để tránh hồi tiếp nguồn.
|
|
4 PV oversize tối đa và dòng PV đầu vào tối đa?
#PV_160% • #PV_21A
|
Hỗ trợ PV vào đến 160% công suất DC danh định và hỗ trợ dòng PV đầu vào tới 21 A (phù hợp module công suất cao). |
|
5 Có quá tải khi chạy ngoài lưới không?
#200%_10s
|
Hãng nêu quá tải 200% trong 10 giây ở chế độ ngoài lưới, hỗ trợ khởi động tải nặng như bơm/động cơ/điều hòa. |
|
6 3 pha nhưng tải không cân bằng có ổn không?
#Unbalance • #50%/pha
|
Có. Hỗ trợ đầu ra 3 pha không cân bằng, mỗi pha tối đa đến 50% công suất danh định của inverter. |
|
7 Có hỗ trợ song song (parallel) không?
#≤6_Parallel
|
Có. Hỗ trợ tối đa 6 inverter song song để tăng dung lượng hệ thống (tùy thiết kế/thi công). |
|
8 Có màn hình lớn & giám sát từ xa không?
#7inch • #SolisCloud
|
Có màn hình cảm ứng 7 inch cấp công nghiệp; hỗ trợ giám sát/điều khiển qua nền tảng (tùy logger/kết nối). |
| Ghi chú: Bảng FAQ này tổng hợp theo các thông tin bạn đã cung cấp (ảnh “Đặc trưng”, flyer và manual/quick installation). Khi triển khai thực tế, ưu tiên sơ đồ đấu nối/terminal đúng theo manual đúng phiên bản cho S6-EH3P18K02-NV-YD-L. |
|
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức

VNS
Solis Hybrid 18kW 3P (LV)
Model: S6-EH3P18K02-NV-YD-L
Hybrid • Backup/Off-grid • Generator
CT bắt buộc • SolisCloud (tùy logger)
3 pha • LV 40–60V • IP66
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại giải pháp
Inverter Hybrid Solis 18KW 3 Pha – S6-EH3P18K02-NV-YD-L.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






