Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S6-GR1P6K-S |
| Thương hiệu | Solis |
| Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới | Grid-Tied Inverter |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 9 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 90 – 550 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 16 A / 16 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 6 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 6 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 6 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 27.3 A / 26.1 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 27.3 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.1% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 330 × 371 × 161 mm |
| Weight / Trọng lượng | 9 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 20 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Natural cooling with internal fan |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-3 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | Quick connection plug |
| Display / Hiển thị | LED digital display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, USB, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.