Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật Sigen PV 80M1-HYA |
| Datasheet (Thông Số) Sigen PV 80M1-HYA - Inverter Hybrid Sigenergy 80 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) Sigen PV 80M1-HYA - Inverter Hybrid Sigenergy 80 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Sigen PV 80M1-HYA - Inverter Hybrid Sigenergy 80 kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Sigen PV 80M1-HYA - Inverter Hybrid Sigenergy 80 kW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | 80M1-HYA |
| Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa | 160,000 Wp |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 @380/400 Vac, 720 @480 Vac V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1,000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ MPPT | 6 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 40 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 60 A |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStack BAT 12.0 |
| Battery module quantity / Số mô-đun pin | 4 ~ 21 pcs |
| Max. charge power / Công suất sạc tối đa | 88,000 W |
| Max. discharge power / Công suất xả tối đa | 88,000 W |
| Max. operating current / Dòng vận hành tối đa | 180 A |
| Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định | 80,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 88,000 VA |
| Max. output active power (cos = 1) / Công suất tác dụng tối đa | 88,000 W |
| Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định @380 Vac | 121.5 A |
| Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định @400 Vac | 115.9 A |
| Nominal output current @480 Vac / Dòng đầu ra danh định @480 Vac | 96.3 A |
| Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa @380/400 Vac | 133.7 A |
| Max. output current @480 Vac / Dòng đầu ra tối đa @480 Vac | 105.9 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400 / 480, 3W+(N)+PE Vac |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.3% |
| Battery max. efficiency / Hiệu suất pin tối đa | 98.8% |
| Battery European efficiency / Hiệu suất pin châu Âu | 98.4% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC Type II (tùy chọn Type I + II), chống sét AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 918 / 640 / 340 mm |
| Weight / Trọng lượng | 75 kg |
| Nighttime power consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | < 3.5 W |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 5,000 m (giảm công suất từ 4,000 m) |
| PV connection type / Kiểu kết nối PV | MC4 (tối đa 6 mm²) |
| AC connection type / Kiểu kết nối AC | Đầu cốt OT / DT (tối đa 240 mm²) |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| Ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1, IEC / EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.


Inverter Hybrid Sigenergy 80 kW 3 Pha – Sigen PV 80M1-HYA là dòng biến tần hybrid C&I cao cấp, được thiết kế cho các nhà máy, kho lạnh, trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng… cần một giải pháp điện mặt trời – lưu trữ vừa tiết kiệm chi phí vừa đảm bảo vận hành liên tục.
Sở hữu công suất 80 kW với 6 MPPT độc lập (mỗi MPPT 2 strings) và dải điện áp MPPT rộng 160–1000 V, Sigen PV 80M1-HYA cho phép thiết kế dàn pin linh hoạt, xử lý tốt các mái phức tạp, giảm tổn thất do chênh lệch bức xạ và bóng che. Thiết bị kết nối trực tiếp với hệ pin lưu trữ SigenStack BAT 12.0, hỗ trợ công suất sạc/xả tới 88 kW, đáp ứng các kịch bản cắt đỉnh phụ tải, tối ưu hóa tiền điện giờ cao điểm và dự phòng khi lưới mất điện.
Ở phía AC, inverter cung cấp công suất hoạt động tối đa 88 kW ở chế độ hòa lưới và có thể phát tới 120 kW trong 10 giây ở chế độ backup, giúp hệ thống luôn đủ dư công suất để khởi động các tải lớn như motor, máy nén lạnh, bơm công nghiệp… Hiệu suất tối đa 98,3%, điện áp đầu ra danh định 380/400/480 V, cùng chuẩn bảo vệ IP66 giúp thiết bị vận hành bền bỉ trong môi trường bụi, ẩm hay gần biển.
| Thông số / Specification | Giá trị / Value |
|---|---|
| DC Input (PV) | |
| Dải điện áp MPPT MPPT Voltage Range |
160 – 1000 V |
| Số lượng MPPT trackers Number of MPPT Trackers |
6 MPPT |
| Số chuỗi PV mỗi MPPT PV Strings per MPPT |
2 strings / MPPT |
| Dòng vào tối đa mỗi MPPT Max Input Current per MPPT |
40 A |
| DC Input (Battery) | |
| Model pin lưu trữ tương thích Compatible Battery Model |
SigenStack BAT 12.0 |
| Công suất sạc/xả tối đa Max Charge/Discharge Power |
88 kW |
| AC Output (On-grid) | |
| Công suất tác dụng tối đa Max Output Active Power |
88 kW |
| Điện áp đầu ra danh định Nominal Output Voltage |
380 / 400 / 480 V |
| AC Output (Backup) | |
| Công suất đỉnh (10 giây) Peak Output Power (10 seconds) |
120 kW |
| Hiệu suất / Efficiency | |
| Hiệu suất tối đa Max Efficiency |
98.3% |
| Thông tin chung / General Information | |
| Kích thước (W × H × D) Dimensions (W × H × D) |
1097 × 668 × 340 mm |
| Cấp bảo vệ vỏ máy Ingress Protection Rating |
IP66 |

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Đối với model 80 kW:
Nhờ đó hệ thống vừa đáp ứng được nhu cầu phụ tải lớn, vừa tối ưu được chiến lược lưu trữ năng lượng.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

