Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P60K-H(21A) |
| Brand / Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao | Three Phase | High Voltage |
| Recommended max. PV array size / Kích thước mảng PV tối đa được đề xuất | 100 kW DC |
| Max. usable PV input power / Công suất đầu vào PV tối đa có thể sử dụng | 100 kW DC |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150 – 850 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 42 A |
| Max. current per DC input / Dòng điện tối đa trên mỗi đầu vào DC | 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 4 × 60 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150 – 800 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng điện sạc / xả tối đa | 84 A × 2 |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / Số cổng BMS | 2 |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng điện sạc / xả tối đa của mỗi cổng | 84 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 60 kVA AC |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 91.2 A / 86.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 100 kW / 105 kW |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304 – 460 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 152 A / 152 A |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 1.6 times of rated power, 2 s; 1.5 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time ① / Thời gian chuyển mạch dự phòng ① | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng điện AC đi qua tối đa | 91.2 A / 86.6 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp tải tuyến tính | < 2% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 60 kW |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 91.2 A / 86.6 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.3% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 98.5% / 97.8% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 97.5% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Loại quá điện áp | I / PV II, battery II, AC III |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha lưới & dự phòng | 33% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 530 × 880 × 290 mm |
| Weight / Trọng lượng | 76 kg |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | < 35 W |
| Operating temperature range / Khoảng nhiệt độ hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Intelligent redundant fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard ② / Tiêu chuẩn kết nối lưới ② | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1/EN 50549-10, PTPiREE, VDE 0126/XP C15/VFR:2019, NTS 631/RD 1699/UNE 217002, CEI 0-21, CEI 0-16, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, DEWA, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140/PORTARIA Nº 515 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện giao tiếp | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS×2, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI×3, DO×3; Optional: 4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.