Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật Sigen PV 60M1-HYA |
| Datasheet (Thông Số) Sigen PV 60M1-HYA - Inverter Hybrid Sigenergy 60 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) Sigen PV 60M1-HYA - Inverter Hybrid Sigenergy 60 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Sigen PV 60M1-HYA - Inverter Hybrid Sigenergy 60 kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Sigen PV 60M1-HYA - Inverter Hybrid Sigenergy 60 kW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | 60M1-HYA |
| Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa | 120,000 Wp |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 @380/400 Vac, 720 @480 Vac V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1,000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ MPPT | 5 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 40 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 60 A |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStack BAT 12.0 |
| Battery module quantity / Số mô-đun pin | 4 ~ 21 pcs |
| Max. charge power / Công suất sạc tối đa | 66,000 W |
| Max. discharge power / Công suất xả tối đa | 66,000 W |
| Max. operating current / Dòng vận hành tối đa | 180 A |
| Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định | 60,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 66,000 VA |
| Max. output active power (cos = 1) / Công suất tác dụng tối đa | 66,000 W |
| Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định @380 Vac | 91.2 A |
| Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định @400 Vac | 87.0 A |
| Nominal output current @480 Vac / Dòng đầu ra danh định @480 Vac | 72.2 A |
| Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa @380/400 Vac | 100.3 A |
| Max. output current @480 Vac / Dòng đầu ra tối đa @480 Vac | 79.4 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400 / 480, 3W+(N)+PE Vac |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.3% |
| Battery max. efficiency / Hiệu suất pin tối đa | 98.8% |
| Battery European efficiency / Hiệu suất pin châu Âu | 98.4% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC Type II (tùy chọn Type I + II), chống sét AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 918 / 640 / 340 mm |
| Weight / Trọng lượng | 75 kg |
| Nighttime power consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | < 3.5 W |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 5,000 m (giảm công suất từ 4,000 m) |
| PV connection type / Kiểu kết nối PV | MC4 (tối đa 6 mm²) |
| AC connection type / Kiểu kết nối AC | Đầu cốt OT / DT (tối đa 240 mm²) |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| Ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1, IEC / EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.


Inverter Hybrid Sigenergy 60 kW 3 Pha – Sigen PV 60M1-HYA là bộ biến tần hybrid thế hệ mới dành cho phân khúc nhà xưởng, tòa nhà thương mại và dự án C&I yêu cầu độ ổn định cao. Thiết bị kết hợp linh hoạt giữa hòa lưới và lưu trữ, cho phép vừa tối ưu sản lượng điện mặt trời, vừa chủ động dự phòng khi lưới mất điện.
Với công suất 60 kW, 5 MPPT độc lập (mỗi MPPT 2 string) và dải điện áp MPPT rộng 160–1000 V, inverter dễ dàng tương thích nhiều cấu hình dàn pin khác nhau, hạn chế suy hao và tận dụng tối đa bức xạ tại công trình. Sigen PV 60M1-HYA kết nối trực tiếp với hệ pin lưu trữ SigenStack BAT 12.0, hỗ trợ sạc/xả lên tới 66 kW, đáp ứng tốt các bài toán cắt đỉnh phụ tải, dự phòng và tối ưu chi phí điện giờ cao điểm.
Hiệu suất tối đa lên tới 98,6%, chuẩn bảo vệ IP66 cùng dải điện áp đầu ra danh định 380/400/480 V giúp thiết bị vận hành bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt. Được bảo hành 10 năm, Inverter Hybrid Sigenergy 60 kW 3 pha là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp điện mặt trời – lưu trữ an toàn, ổn định và tối ưu chi phí vận hành trong dài hạn.
| Thông số / Specification | Giá trị / Value |
|---|---|
| DC Input (PV) | |
| Dải điện áp MPPT MPPT Voltage Range |
160 – 1000 V |
| Số lượng MPPT trackers Number of MPPT Trackers |
5 MPPT |
| Số chuỗi PV mỗi MPPT PV Strings per MPPT |
2 strings / MPPT |
| Dòng vào tối đa mỗi MPPT Max Input Current per MPPT |
40 A |
| DC Input (Battery) | |
| Model pin lưu trữ tương thích Compatible Battery Model |
SigenStack BAT 12.0 |
| Công suất sạc/xả tối đa Max Charge/Discharge Power |
66 kW |
| AC Output | |
| Công suất tác dụng tối đa Max Output Active Power |
66 kW |
| Điện áp đầu ra danh định Nominal Output Voltage |
380 / 400 / 480 V |
| Hiệu suất / Efficiency | |
| Hiệu suất tối đa Max Efficiency |
98.6% |
| Thông tin chung / General Information | |
| Kích thước (W × H × D) Dimensions (W × H × D) |
918 × 640 × 340 mm |
| Cấp bảo vệ vỏ máy Ingress Protection Rating |
IP66 |

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Việt Nam Solar cung cấp trọn gói:
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

